gravitation wave
Danh từ:
- Sóng hấp dẫn: Một loại sóng được giả thuyết là có khả năng truyền lực hấp dẫn và di chuyển với tốc độ ánh sáng. Trong vật lý, đây là dao động trong không-thời gian do các sự kiện thiên văn cực mạnh (như va chạm lỗ đen) gây ra, được dự đoán bởi thuyết tương đối rộng của Einstein.
- (Scientists detected the first gravitational wave in 2015.)
- Gravitation wave truyền đi với tốc độ ánh sáng, mang theo thông tin về vũ trụ. (Gravitational waves travel at the speed of light, carrying information about the universe.)
"to detect a gravitation wave": phát hiện một sóng hấp dẫn.
Các thiết bị LIGO được thiết kế để detect a gravitation wave từ các vụ nổ siêu tân tinh.
(LIGO devices are designed to detect a gravitational wave from supernova explosions.)"gravitation wave astronomy": thiên văn học sóng hấp dẫn – lĩnh vực nghiên cứu vũ trụ thông qua sóng hấp dẫn.
Ngành gravitation wave astronomy đã mở ra một cánh cửa mới để hiểu về lỗ đen.
(Gravitational wave astronomy has opened a new window to understand black holes.)
- Gravitational wave (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "gravitation wave", dùng trong vật lý hiện đại.
- Gravity wave (danh từ): sóng trọng lực – thường chỉ sóng trên mặt nước hoặc trong khí quyển, không liên quan đến lực hấp dẫn vũ trụ.
- Sóng không-thời gian: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh bản chất dao động của không-thời gian.
- Ripples in spacetime (tiếng Anh): gợn sóng trong không-thời gian – thuật ngữ phổ biến trong giải thích phổ thông.
- Propagate through: lan truyền qua. (Gravitational waves propagate through spacetime without needing a material medium.)
- A wave of change: làn sóng thay đổi – không trực tiếp liên quan, nhưng dùng để ẩn dụ sự tác động mạnh mẽ. (The detection of gravitational waves created a wave of change in astrophysics.)